100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

北 (běi): bắc; (cổ điển) bị đánh bại; bắc; hướng bắc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bắc; (cổ điển) bị đánh bại; bắc; hướng bắc
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
匕
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bắc
  • (cổ điển) bị đánh bại
  • bắc
  • hướng bắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 方向名,指东、南、西、北四个方向中的北方,即太阳落下时右手边的方向
  • 与“南”相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Beijing is the capital of China.

。

We came from the north.

。

The north is very cold in winter.

。

He lives in the north of the city.

。

Northern China has four seasons.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập