100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

区 (qū): khu vực

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khu vực
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
匚
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khu vực
  • Quận huyện
  • nhỏ bé
  • Phân biệt
  • khu vực
  • khu vực
  • quận
  • To distinguish
  • phân loại
  • nhỏ
  • nhỏ (rất hiếm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一定的地域范围或地方
  • 也指行政划分的单位,如市辖区、自治区
  • 还可以表示分别、不同的类别。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I live in Haidian District, Beijing.

。

This region is famous for its tea.

。

Please divide the students into three groups.

。

Mudslides often occur in mountainous areas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập