100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

医疗 (yī liáo): điều trị y tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
điều trị y tế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • điều trị y tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对疾病的治疗和预防工作,通常由医生、护士等专业人员在医院或诊所进行
  • 也泛指与治病有关的服务和活动,如医疗服务、医疗设备、医疗队。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The medical conditions in this remote mountainous area are very poor; villagers have to walk three hours to the town to see a doctor.

,。

With the continuous advancement of medical technology, many diseases that were previously incurable can now be effectively treated.

,,。

The government has increased investment in rural medical care, built several new hospitals, and introduced advanced equipment.

,。

The company's medical insurance can reimburse most of the expenses, so employees don't need to worry about the high cost of seeing a doctor.

,,。

During public health emergencies, medical teams always rush to the scene as soon as possible to treat the injured.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập