100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

十足 (shí zú): ample (Ample)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ample (Ample)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ample (Ample)
  • hoàn thành
  • 100% 100%
  • Một màu sắc tinh khiết (of some color)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 十分充足,完全够量,常用来形容程度很高或非常充分。例如形容信心、理由、把握、干劲等很足。语气比“十分”更强,表示达到十足的程度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mười;10;mười;10

HSK 6

Bàn chân (bình thức bị ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

The service attitude of this restaurant is ample, making people feel at home.

,,。

He has been under a lot of work pressure recently, but his drive is ample, and he works overtime late every day.

,,。

Before the match, the team members were full of confidence, believing they would definitely win the championship.

,。

The atmosphere of this café is ample, very suitable for chatting with friends.

,。

His tone of voice was ample, leaving no room for doubt.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập