100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

千 (qiān): nghìn; dùng trong 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]; dùng trong 秋千 (qiūqiān, xích đu)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nghìn; dùng trong 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]; dùng trong 秋千 (qiūqiān, xích đu)
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
3
Bộ thủ
十
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghìn
  • dùng trong 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
  • dùng trong 秋千 (qiūqiān, xích đu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字,表示十个一百,也就是一千
  • 常用来表示数量很多,比如成千上万
  • 也用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This book has a thousand pages.

,。

He can memorize over a hundred words a day, truly having a thousand-character memory.

。

Be sure to pay attention to safety.

,。

From a thousand mountains, the birds in flight have vanished; on ten thousand paths, traces of humans have disappeared.

。

The swing swung very high.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập