100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

升 (shēng): để đi lên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đi lên
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
4
Bộ thủ
十
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi lên
  • để tăng lên
  • để thúc đẩy
  • để nâng cao
  • Lít
  • Đơn vị đo khô cho ngũ cốc (= một lít hoặc một phần mười dou斗[dou3])
  • tăng lên (biến thể của 升[sheng1])
  • để nâng cao (biến thể của 升[sheng1])

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由低处向高处移动,与“降”相对
  • 容量单位,一升等于一千毫升
  • 量粮食的器具,也用作量词
  • 升级、提升,指地位或等级提高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Every Spring Festival, every household raises red lanterns in front of their doors to celebrate the arrival of the New Year.

,,。

He practiced every day, and his grades gradually rose, and he finally got into his ideal university.

,,。

As the sun rose, the temperature gradually increased, and the morning fog slowly dissipated.

,,。

After the meeting, he was promoted to department manager, responsible for managing the entire team.

,。

The balloon slowly rose into the sky, carrying the children's dreams flying into the distance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập