100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

午 (wǔ): noon; the period around midday

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
noon; the period around midday
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
4
Bộ thủ
十
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • noon
  • the period around midday
  • the seventh of the twelve earthly branches
  • a surname

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中午前后的一段时间,大致从上午十一点到下午一点
  • 白天正中的时候,常用来表示吃饭或休息的时间。也说中午、正午。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Let's eat together at noon.

。

I have class at 3 PM.

。

He went to the library in the morning.

。

The sun is very strong at noon.

。

After lunch we take a walk.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập