100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

半 (bàn): một nửa; bán; không hoàn chỉnh; (sau số) và một nửa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
một nửa; bán; không hoàn chỉnh; (sau số) và một nửa
Số chữ
1
Từ loại
number, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
十
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một nửa
  • bán
  • không hoàn chỉnh
  • (sau số) và một nửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 二分之一,一半
  • 表示数量的一半,如半碗、半天
  • 也可以表示不完整或部分,如半成品、半透明。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I spent half a day doing homework.

。

I’ve read half of this book already.

。

It’s one thirty now.

。

He looked at me skeptically, half believing, half doubting.

。

I ate half of this apple.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập