100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

华丽 (huá lì): tuyệt đẹp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tuyệt đẹp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuyệt đẹp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容外表或形式非常美丽、光彩夺目,常用来描述装饰、服装、建筑、文辞等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At the Spring Festival Gala, the dancers wore gorgeous costumes that sparkled under the lights.

,。

The hotel's banquet hall is decorated very gorgeously; the crystal chandeliers and golden walls make people feel like they've stepped into a palace.

,。

She doesn't like overly gorgeous attire; usually she just wears a simple shirt and jeans.

,。

The cover design of this book is very gorgeous; the gold-stamped title and exquisite illustrations attracted many readers.

,,。

Although the church's exterior is gorgeous, the interior is very plain, with only simple wooden chairs and stone walls.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập