100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

华裔 (huá yì): dân tộc Trung Quốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dân tộc Trung Quốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dân tộc Trung Quốc
  • Công dân không phải là người Trung Quốc có tổ tiên Trung Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指具有中国血统但居住在国外的华人,通常已取得所在国国籍
  • 也可泛指在海外出生或长期生活的中国人及其后代。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although she was born and raised in the United States, because her parents are Chinese, she has always considered herself to be ethnic Chinese.

,。

This company's employees come from all over the world, and among them several ethnic Chinese engineers are outstanding in the field of artificial intelligence.

,。

More and more ethnic Chinese young people are starting to learn Chinese; they hope to better understand their cultural roots.

,,。

In the Chinatown Spring Festival parade, many ethnic Chinese families wore traditional clothing and celebrated this important holiday together.

,。

This ethnic Chinese author's novel depicts the lives of immigrant families in a foreign land and has moved countless readers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập