100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

协助 (xié zhù): để cung cấp sự hỗ trợ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cung cấp sự hỗ trợ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cung cấp sự hỗ trợ
  • để trợ giúp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 帮助别人完成某件事,通常指从旁提供支持或配合,比一般的帮助更正式,多用于工作、任务或正式场合。例如协助调查、协助完成项目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Because the signal in the mountain area was poor, the rescue team asked local villagers for assistance to search for the missing climber together.

、。

This international conference needs several volunteers to assist with setting up the venue and receiving guests.

,。

With the teacher's assistance, I finally completed that complex experiment report.

,。

The police are calling on citizens to assist in the investigation of this theft case by providing any suspicious clues.

,。

If it weren't for your assistance on the side, I couldn't have solved this technical problem so quickly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập