100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

协议 (xié yì): thỏa thuận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thỏa thuận
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thỏa thuận
  • thoả thuận
  • Giao thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方经过商量后达成的共同意见或约定,通常有一定的约束力
  • 也指计算机通信中共同遵守的规则和标准,比如网络协议。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để bình luận về

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three months of negotiations, the two companies finally signed a cooperation agreement.

,,。

The divorce agreement they reached stipulated that the mother would have custody of the child, and the father would pay child support monthly.

。

This confidentiality agreement requires employees not to disclose the company's trade secrets to outsiders.

,。

The two governments signed a peace agreement, promising to stop border conflicts and resolve disputes through dialogue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập