100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卑鄙 (bēi bǐ): đê tiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đê tiện
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đê tiện
  • hèn hạ
  • đáng khinh
  • khốn nạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人的品行非常恶劣,为了自己的利益可以做伤害别人的事,不讲道德。也用来形容行为、手段或想法下流无耻,令人看不起。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to get that job, he actually spread rumors behind the scenes; such a despicable trick made everyone look down on him.

,,。

Taking advantage of others' kindness to swindle money is too despicable; sooner or later, it will be punished by law.

,,。

Deliberately injuring an opponent in a match—such a despicable act violates sportsmanship, and the referee immediately sent him off the field.

,,。

He pretended to be a good friend on the surface, but secretly sold the company's secrets; this despicable behavior ultimately cost him all trust.

,,。

That despicable merchant actually added harmful substances to food in order to make money, and as a result, he was arrested by the police.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập