100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卖 (mài): bán; phản bội; không tiếc công sức; khoe khoang hoặc phô trương; khoe khoang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bán; phản bội; không tiếc công sức; khoe khoang hoặc phô trương; khoe khoang
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
8
Bộ thủ
十
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bán
  • phản bội
  • không tiếc công sức
  • khoe khoang hoặc phô trương
  • khoe khoang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西或服务给别人,别人给你钱,这就是卖
  • 跟买的意思相反。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

She sells fruit at the market.

。

This store sells various electronic appliances.

。

He betrayed his friend for money.

。

Stop showing off your knowledge.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập