100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

南 (nán): nam; nam; phía nam; họ Nam

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nam; nam; phía nam; họ Nam
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
十
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nam
  • nam
  • phía nam
  • họ Nam

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 四个主要方向之一,指早晨面对太阳时右手的一边,与北相反
  • 在中国,南方通常指长江以南的地区,气候较温暖
  • 也可作为姓氏使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Summers in southern China are very hot.

。

My home is to the south.

。

His surname is Nan.

。

This city is located in southern China.

。

The compass points south.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập