100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

博弈 (bó yì): trò chơi (như cờ vua, xúc xắc, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trò chơi (như cờ vua, xúc xắc, vv)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trò chơi (như cờ vua, xúc xắc, vv)
  • cờ bạc
  • thi đấu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 下棋、掷骰子等带有输赢性质的游戏
  • 泛指双方或多方为了各自利益而进行的较量、竞争与策略选择,如政治博弈、商业博弈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Let's play a game of chess this afternoon.

。

He likes to play board games with friends.

。

Games require wisdom and strategy.

。

Grandpa often plays chess with people in the park.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập