100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

占 (zhàn): để sở hữu của

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sở hữu của
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
卜
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sở hữu của
  • để chiếm đóng
  • để lấy lên
  • To occupy, to take up (không gian hoặc thời gian)
  • To take possession of
  • chiếm giữ
  • Biến thể của占[zhan4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 占据
  • 用强力或某种方式得到并保持某个地方或位置
  • 在总数中占有某个比例,如占多数
  • 处于某种地位或情况,如占优势

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This seat has already been taken by someone.

。

His work takes up most of his time.

,。

The table is so big that it occupies the whole room.

。

This word takes up two pages of the dictionary.

。

They gained the upper hand in the competition.

。

He grabbed a good spot to watch the performance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập