100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卧 (wò): để nói dối

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nói dối
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
卜
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nói dối
  • để cúi xuống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 躺下来,身体平放,常用于人或动物休息、睡觉
  • 也指把身体伏在某个平面上,如趴着
  • 还可以表示火车上供人躺下休息的铺位,如硬卧、软卧。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The doctor suggested that he lie in bed and rest every day, and not get up and walk around.

,。

The kitten quietly lay beside the sofa, waiting for its owner to come home.

,。

He likes to sleep lying on his side, as it makes breathing easier.

,。

The soldiers lay down on the grass to avoid being spotted by the enemy.

,,。

After a long journey, he felt extremely exhausted and fell asleep as soon as he lay on the sofa at home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập