100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卫视 (wèi shì): truyền hình vệ tinh (abbr. cho truyền hình vệ tinh| Truyền hình vệ tinh [wei4 xing1 dian4 shi4])

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
truyền hình vệ tinh (abbr. cho truyền hình vệ tinh| Truyền hình vệ tinh [wei4 xing1 dian4 shi4])
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • truyền hình vệ tinh (abbr. cho truyền hình vệ tinh| Truyền hình vệ tinh [wei4 xing1 dian4 shi4])

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 卫星电视的简称,指通过通信卫星传送信号的电视台或电视节目
  • 通常用来指省级电视台的上星频道,如湖南卫视、浙江卫视等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Our satellite TV signal becomes unstable whenever it rains, and the picture keeps freezing.

,。

Grandpa turns on satellite TV at seven every evening to watch the news broadcast.

,。

This satellite TV station recently launched a very popular variety show, and its ratings have been soaring.

,。

Installing a satellite TV receiver requires a professional; doing it yourself can easily cause problems.

,。

Through satellite TV, we can watch television channels from all over the world.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập