100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

印 (yìn): abbr. cho Ấn Độ [Yin4du4]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
abbr. cho Ấn Độ [Yin4du4]
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
卩
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • abbr. cho Ấn Độ [Yin4du4]
  • Họ Yin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用作姓氏时读作yìn。这个字平时也指图章,比如盖章、印章
  • 还可以表示留下的痕迹,如脚印、烙印
  • 做动词时表示留下痕迹或印刷,如打印、复印。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new classmate in our class has the surname Yin (印), and at first everyone thought his surname was Yin (尹).

,。

Teacher Yin (印) is especially patient when teaching math; every student in the class enjoys her lessons.

,。

I met a senior student surnamed Yin (印) in the library, and she enthusiastically helped me find the reference book I needed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập