100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

危 (wēi): nguy hiểm; hiểm nguy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nguy hiểm; hiểm nguy
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
厄
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguy hiểm
  • hiểm nguy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 危险
  • 不安全,可能受到伤害或损失
  • 使人感到危险的地方或情况,如“居安思危”
  • 也可表示人快死了或事物快要垮掉,如“病危”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This situation is very dangerous; we must be careful.

。

The economic crisis affected the whole world.

。

Smoking harms health.

,。

Only by thinking of danger in times of peace can one avoid failure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập