100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

即 (jí): cụ thể là

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cụ thể là
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
卩
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cụ thể là
  • đó là cái gì
  • Tức là.
  • nhanh chóng
  • ngay lập tức
  • hiện tại
  • Ngay cả khi
  • được nhắc nhở (nhân dịp này)
  • để tiếp cận
  • để tiếp xúc với
  • to assume (văn phòng)
  • để đến gần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 就是,用于解释或说明前面提到的事物,常用在“即”“也就是”的句式中
  • 表示立刻、当下,如“立即”“即刻”
  • 表示靠近、接近,如“可望而不可即”
  • 表示就、便,用于文言或固定说法,如“招之即来”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He has an older brother, namely his eldest brother.

,,。

This company, namely Alibaba, has changed people's lives.

,,。

We will have a meeting next Friday, namely May 1st.

,。

He likes sports, namely running and swimming.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập