100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

却 (què): nhưng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhưng
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
卩
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhưng
  • nhưng vẫn
  • Tuy nhiên,
  • trong khi
  • để trở lại
  • để giảm dần
  • để rút lui
  • Tuy nhiên, dù sao
  • mặc dù dù
  • nhưng
  • nhưng
  • tuy nhiên
  • to go back
  • to decline
  • to retreat (cổ xưa)
  • Old variant của| Tuy nhiên [que4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示转折,相当于但是、可是,用在后半句,说明与前面情况相反或出乎意料,常与但是、然而配合使用
  • 表示动作继续进行或重复,相当于再、又,多用于否定句
  • 表示轻微转折或让步,语气比但是轻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I want to go, but I don't have time.

,。

Although he worked hard, he still failed.

,。

This piece of clothing looks nice, but it's too expensive.

,。

We had agreed to meet, but he was late.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập