100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卸 (xiè): để dỡ tải

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dỡ tải
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
卩
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dỡ tải
  • để loại bỏ
  • để tách rời
  • để thoát khỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把货车、船只等上面装载的东西搬下来,或者把身上的东西取下来,比如卸货、卸车、卸下行李。
  • 去掉或解除承担的东西,比如卸责、卸任、卸妆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The truck stopped at the warehouse entrance, and the workers began to unload the goods box by box.

,。

He first unloaded the luggage from the car, and only then went to check in.

,。

As soon as the boat docked, the fishermen busied themselves unloading the fresh fish onto the pier.

,。

When the moving company workers unloaded the sofa from upstairs, they accidentally scraped off a piece of paint.

,,。

After the subway arrived at the station, the passengers first let those getting off unload their luggage before boarding.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập