100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

厂 (chǎng): nhà máy; sân; kho; xưởng; công xưởng; (công nghiệp) nhà máy; nhà máy; công xưởng; sân; kho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhà máy; sân; kho; xưởng; công xưởng; (công nghiệp) nhà máy; nhà máy; công xưởng; sân; kho
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
2
Bộ thủ
厂
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà máy
  • sân
  • kho
  • xưởng
  • công xưởng
  • (công nghiệp) nhà máy
  • nhà máy
  • công xưởng
  • sân
  • kho

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指工厂,即进行工业生产、加工或制造的地方,里面通常有机器、工人和生产设备
  • 也用作某些工厂名称的简称,如钢铁厂、纺织厂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My father works in a factory.

。

This factory produces mobile phone parts.

。

There are many workers busy in the factory.

。

This factory produces mobile phones.

。

He works in the factory.

。

The factory chimney is emitting black smoke.

。

This factory area is very large.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập