100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

厉 (lì): nghiêm khắc; nghiêm nghị; khắt khe

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nghiêm khắc; nghiêm nghị; khắt khe
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
厂
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghiêm khắc
  • nghiêm nghị
  • khắt khe

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My father's expression was very stern; I didn't dare speak.

。

The teacher criticized that disobedient student in a stern voice.

,。

He is very strict with himself and never slacks off.

,。

The manager strictly practiced economy, reducing the company's waste.

,。

Her voice became stern, and the children immediately fell silent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập