100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

压 (yā): để báo chí

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để báo chí
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
厂
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để báo chí
  • để đẩy xuống
  • to keep under control (được kiểm soát)
  • Áp lực
  • to push down
  • to push down
  • để giữ trong tầm kiểm soát
  • để đàn áp
  • đến gần
  • đến gần
  • đến gần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从上面往下用力,使物体受到压力或变得平坦,例如压住纸张、把箱子压紧
  • 用威力或气势使人屈服,例如压迫、压制
  • 控制、抑制某种情绪或力量,例如压住火气、压价
  • 也指把东西放好或积存起来,例如压箱底、压货。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He pressed the book under the pillow.

,。

Don't press that box; there are eggs inside.

,。

After the earthquake, he was trapped under the rubble.

,。

When I'm under a lot of pressure, I like to listen to music.

,。

Please do not press heavily; fragile items.

。

Please put the book under the cup to press it down.

。

A stone is holding down this piece of paper.

。

He feels a lot of pressure.

。

The government suppressed the rebellion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập