100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

厌倦 (yàn juàn): để mệt mỏi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mệt mỏi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mệt mỏi
  • để được ăn uống với
  • để được chán với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某件事或某种状态感到厌烦、疲惫,不再有兴趣或耐心继续下去。多指因长期重复或持续太久而产生的不想再面对的心情。例如对每天做同样的事感到厌倦。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He repeats the same work every day and gradually becomes weary of this job.

,。

I am weary of the noise and crowds in the city and have decided to move to the countryside.

,。

The children have already grown tired of this set of building blocks and want a new toy.

,。

She got tired of ordering takeout every day and started learning to cook herself.

,。

Frequent business trips have made him weary of a life of constant travel; he hopes to settle down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập