100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

厚 (hòu): dày; sâu hoặc thâm sâu; tử tế; hào phóng; đậm hoặc nồng vị; thiên vị; nhấn mạnh; dày (vật phẳng); sâu; thâm sâu; tử tế; hào phóng; thiên vị; nhấn mạnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dày; sâu hoặc thâm sâu; tử tế; hào phóng; đậm hoặc nồng vị; thiên vị; nhấn mạnh; dày (vật phẳng); sâu; thâm sâu; tử tế; hào phóng; thiên vị; nhấn mạnh
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
厂
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dày
  • sâu hoặc thâm sâu
  • tử tế
  • hào phóng
  • đậm hoặc nồng vị
  • thiên vị
  • nhấn mạnh
  • dày (vật phẳng)
  • sâu
  • thâm sâu
  • tử tế
  • hào phóng
  • thiên vị
  • nhấn mạnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体上下两面之间的距离大,跟“薄”相对,例如厚木板、厚书
  • 也表示感情深、待人诚恳,例如厚道、深情厚谊
  • 还可以指数量多、分量重,例如厚礼、厚利。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This book is very thick; it has 500 pages.

。

In winter, you need to wear thick clothes.

。

He gave a generous gift.

。

The soup has a rich flavor.

。

He is very kind to his friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập