100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

原 (yuán): Hara

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hara
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
厂
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hara
  • trước đây
  • gốc
  • chính
  • thô
  • cấp độ
  • nguyên nhân
  • nguồn
  • Nguyên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 原主要表示最初、本来的意思,比如原来的样子、原本
  • 也指宽广平坦的地方,如平原、高原
  • 还可以表示原因,如原由
  • 在表示谅解时,有原谅、情有可原的说法
  • 作为姓氏时,原是一个姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is Yuan, that's how it is.

。

Mr. Yuan is our new colleague.

,?

Excuse me, is Miss Yuan there?

。

Teacher Yuan's class is very interesting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập