100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

又 (yòu): lại; cũng; cả... và...; nhưng; (dùng để nhấn mạnh) dù sao; lại; cũng; cả... và...; nhưng; (dùng để nhấn mạnh) dù sao

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lại; cũng; cả... và...; nhưng; (dùng để nhấn mạnh) dù sao; lại; cũng; cả... và...; nhưng; (dùng để nhấn mạnh) dù sao
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
2
Bộ thủ
又
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lại
  • cũng
  • cả... và...
  • nhưng
  • (dùng để nhấn mạnh) dù sao
  • lại
  • cũng
  • cả... và...
  • nhưng
  • (dùng để nhấn mạnh) dù sao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作或情况重复发生,相当于再次
  • 也表示两种情况同时存在或相继出现,常与也、既等词搭配使用
  • 还可表示另外、附加的意思,用于补充说明。常用于过去发生的事情,强调重复或继续。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He was late again.

。

He was late again.

,。

I want to try again, but I'm also afraid of failure.

。

This book is both good and cheap.

。

This apple is both big and red.

?

You're eating chocolate again?

,。

He ate and ate, unable to stop.

,?

You didn't tell me, how would I know?

。

Tomorrow is a new day again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập