100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

叉 (chā): cái nĩa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cái nĩa
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cái nĩa
  • cái chĩa
  • ngạnh
  • cái cuốc chim
  • chữ thập
  • giao nhau
  • "X"

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一头有两个或更多长齿的用具,用来叉取食物或其它东西
  • 用这种用具取物或扎住东西的动作,如叉鱼、叉水果
  • 两腿分开成角度的样子,如叉开腿
  • 也指交叉或打叉的符号。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When eating Western food, hold the fork in your left hand and the knife in your right.

,,。

Waiter, please bring me a clean fork; this one fell on the floor.

,。

Mom put the fruit forks on the plate so guests can easily eat watermelon.

,。

It's not very convenient to eat noodles with a fork; let's use chopsticks instead.

,。

He searched around the kitchen and finally found a fork to toss the salad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập