100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

友谊 (yǒu yì): sự đồng hành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự đồng hành
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự đồng hành
  • học bổng
  • tình bạn
  • tình bạn
  • tình bạn
  • tình bạn
  • mối quan hệ thân thiện giữa các con người, các nhóm hoặc các quốc gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 朋友之间深厚的感情和亲密的关系
  • 彼此信任、互相帮助、共同分享快乐和困难的一种情谊。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Their friendship has lasted for twenty years.

。

This trip deepened our friendship.

。

The friendship between the two countries is long-standing.

。

They enhanced their friendship through a friendly match.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập