100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

双 (shuāng): hai; gấp đôi; cặp; cả hai; số chẵn; hai; gấp đôi; cặp; cả hai; loại từ cho các cặp đồ vật; biến thể của 雙|双[shuang1]; họ Shuang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hai; gấp đôi; cặp; cả hai; số chẵn; hai; gấp đôi; cặp; cả hai; loại từ cho các cặp đồ vật; biến thể của 雙|双[shuang1]; họ Shuang
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
4
Bộ thủ
又
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hai
  • gấp đôi
  • cặp
  • cả hai
  • số chẵn
  • hai
  • gấp đôi
  • cặp
  • cả hai
  • loại từ cho các cặp đồ vật
  • biến thể của 雙|双[shuang1]
  • họ Shuang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 两个,一对。用于成对出现的人或事物,如双手、双方、双胞胎。也可表示偶数,如双数。还可表示加倍,如双份。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought a new pair of shoes.

。

He has a pair of big eyes.

。

This pair of gloves is very warm.

。

Please give me a pair of chopsticks.

。

They are a pair of twins.

。

Both sides agree with this decision.

。

This number is an even number.

。

His surname is Shuang.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập