100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

反思 (fǎn sī): Nghĩ lại về STH

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nghĩ lại về STH
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nghĩ lại về STH
  • để xem xét
  • để xem xét lại
  • để suy nghĩ lại
  • phản chiếu
  • đánh giá lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 回想并思考过去发生的事情,特别是指自己的言行、经历或错误,从中总结经验和教训
  • 也指对自己的想法、行为进行深入检查和思考,以便改进或提高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngược lại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After every exam, the teacher asks us to reflect on our own mistakes.

,。

He reflected for a long time and finally understood the reason for his failure.

,。

We should often reflect on our behavior; only then can we keep improving.

,。

By reflecting on the past, he found the direction for his future efforts.

,。

After the project failed this time, the team reflected together on the shortcomings in their work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập