100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

发作 (fā zuò): để bốc cháy lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bốc cháy lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bốc cháy lên
  • để vượt ra ngoài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 突然爆发或发作,多指疾病、情绪或自然现象猛烈出现
  • 也可指脾气、怒气等突然爆发。常用于描述病情、旧病、哮喘、心脏病等突然发作,或形容人突然发脾气、发怒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

làm

Câu ví dụ

,,。

He has epilepsy, which tends to flare up when he gets emotional, so his family always tries to keep him calm.

,,。

Her stomach problem flared up again, and the pain made her break out in a cold sweat, so she had to ask for leave and go home to rest.

,,,。

Every spring, his hay fever flares up; his eyes become red and itchy, and he sneezes nonstop.

,,。

After hearing the bad news, his heart condition suddenly flared up, and he was rushed to the hospital for emergency treatment.

,,。

This skin condition flares up every summer; the doctor advised him to get less sun and keep his skin dry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập