发怒 (fā nù): để nổi giận
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để nổi giận
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để nổi giận
Giải thích bằng tiếng Trung
- 因生气而情绪激动,表现出愤怒的样子。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
As soon as the boss heard that the client had canceled the big order, he got angry immediately and slammed the documents onto the table.
When Mom discovered that my younger brother had secretly played on his phone until midnight again, she couldn't help but get angry and scolded him severely.
He usually has a very good temper, but whenever he encounters something unfair, he gets angry, and no one can talk him out of it.
During the heated debate, the other side suddenly got angry and loudly accused us of not respecting his opinion.
When a child gets angry and throws things around, parents should first let him calm down and then patiently reason with him.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.