100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

发怒 (fā nù): để nổi giận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nổi giận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nổi giận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因生气而情绪激动,表现出愤怒的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

As soon as the boss heard that the client had canceled the big order, he got angry immediately and slammed the documents onto the table.

,,。

When Mom discovered that my younger brother had secretly played on his phone until midnight again, she couldn't help but get angry and scolded him severely.

,,。

He usually has a very good temper, but whenever he encounters something unfair, he gets angry, and no one can talk him out of it.

,,。

During the heated debate, the other side suddenly got angry and loudly accused us of not respecting his opinion.

,,。

When a child gets angry and throws things around, parents should first let him calm down and then patiently reason with him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập