100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

叔 (shū): uncle (father's younger brother)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
uncle (father's younger brother)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
又
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • uncle (father's younger brother)
  • a form of address for a man of one's father's generation
  • a respectful term for a man older than oneself but not elderly

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 父亲的弟弟,也就是比父亲年纪小的叔叔
  • 也可以用来称呼跟父亲同辈、年纪比父亲小的男性,表示尊敬和亲近。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My uncle is a doctor.

,。

He is my father's younger brother, so I call him uncle.

,?

Uncle, could you please help me?

。

Uncle Wang next door often visits our home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập