100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

取 (qǔ): để lấy lấy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lấy lấy
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
又
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lấy lấy
  • để có được
  • để lựa chọn
  • để lấy
  • lấy
  • để có được
  • để lựa chọn
  • để lấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手拿到或拿走某物
  • 获得,得到
  • 选择,采用
  • 接受,收取。例如取东西、取钱、取名、取笑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I'm going to the bank to withdraw money.

。

Please go to the service desk to pick up your luggage.

。

The parents gave the child a nice name.

。

He took out a book to read.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập