100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

受 (shòu): nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
又
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhận
  • chấp nhận
  • chịu đựng
  • bị
  • chịu
  • chịu đựng
  • dễ chịu
  • (dấu hiệu bị động)
  • (LGBT) người nhận
  • nhận
  • chấp nhận
  • chịu đựng
  • bị
  • chịu
  • chịu đựng
  • chịu đựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 接受别人给的东西或某种对待
  • 遭到、忍受不好的事情
  • 适合、能够承担,多用于否定,如受得了、受不了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He suffered a very serious injury and needs to be hospitalized for treatment.

。

This new product is very popular among young people.

,。

She couldn't stand the hot weather, so she turned on the air conditioner.

,。

After receiving praise from the teacher, he studied even harder.

,。

Please accept my apology; I didn't mean to do it.

。

He received praise from the teacher.

。

This kind of plant is very popular.

。

He can't stand this kind of weather.

。

She was greatly influenced.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập