100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

变 (biàn): thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
又
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thay đổi
  • trở nên khác biệt
  • biến đổi
  • thay đổi
  • nổi loạn
  • thay đổi
  • trở nên khác biệt
  • biến đổi
  • biến thành
  • thay đổi
  • sửa đổi
  • nổi loạn
  • bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事物或情况发生改变,和原来不一样
  • 也可以表示把某物改成另一种样子,比如把房间变成书房
  • 还可用在形容词后,表示程度加深,如累变了样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The weather has changed; it's going to rain.

。

He has become very confident.

。

Water turns into ice when it gets cold.

。

Change is the constant rule of the universe.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập