100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

叠 (dié): để pile up

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để pile up
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
又
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để pile up
  • Lặp lại (binding form)
  • để gấp lại
  • bộ phân loại: ngăn xếp
  • Biến thể của ập| Lập nhau [die2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把物体一层一层地加上去,使其变厚或变高,如叠被子、叠衣服
  • 也可指重复地出现或累积,如重叠、叠加
  • 还可表示把纸或布折起来,如折叠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom folded the washed clothes neatly and put them in the wardrobe.

,。

The children folded many little boats out of colored paper and put them in a basin to see whose would float farthest.

,。

The books on the shelf were stacked too high; the top one almost fell down.

,。

Please fold this map properly and put it back in its original bag.

,。

Grandma stacked the old newspapers one by one, tied them up, and sold them to the recycler.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập