100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

口 (kǒu): miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
3
Bộ thủ
口
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • miệng
  • loại từ cho những thứ có miệng (người
  • miệng (bộ phận cơ thể)
  • loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm
  • lỗ mở
  • lối vào
  • rìa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物吃东西、说话和呼吸的器官,即嘴
  • 也指容器或工具的开口,如瓶口、门口
  • 还可作量词,用于计算人口、牲畜或某些器物,如一口人、一口井。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Our family has three people.

。

He took a sip of water.

。

At the village entrance there is a big tree.

,。

This dish is a bit spicy; take a bite and try it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập