100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

古 (gǔ): cổ xưa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cổ xưa
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cổ xưa
  • cũ
  • Paleo-các năm trước
  • Họ Gu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国古代的、年代久远的,与现代相对
  • 指古代的事物或时代
  • 姓氏,读作gǔ。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Teacher Gu has been teaching us history for ten years; his lectures are very lively.

,。

Yesterday I ran into Gu Ming at the library; he was preparing for the HSK exam.

,?

Dr. Gu, may I ask if I need to take medicine for my cold?

,。

The braised pork that Chef Gu makes is especially delicious; our whole family loves it.

,,。

Manager Gu, I have already sent this report to your email; please check it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập