100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

句 (jù): câu; mệnh đề; cụm từ; loại từ cho cụm từ hoặc dòng thơ; câu; mệnh đề; cụm từ; loại từ cho câu, dòng thơ hoặc phát ngôn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
câu; mệnh đề; cụm từ; loại từ cho cụm từ hoặc dòng thơ; câu; mệnh đề; cụm từ; loại từ cho câu, dòng thơ hoặc phát ngôn
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • câu
  • mệnh đề
  • cụm từ
  • loại từ cho cụm từ hoặc dòng thơ
  • câu
  • mệnh đề
  • cụm từ
  • loại từ cho câu, dòng thơ hoặc phát ngôn

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please write a sentence.

。

He said two sentences in Chinese.

。

These are the last two lines of a poem.

?

Did you understand what I said?

,。

He always speaks briefly, without saying an extra sentence.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập