100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

另 (lìng): khác

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4pronoun, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khác
Số chữ
1
Từ loại
pronoun, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khác
  • một cái khác
  • tách biệt
  • riêng biệt nhau
  • khác
  • khác
  • riêng biệt
  • riêng biệt
  • in addition
  • in addition (nên thêm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示别的、其他的
  • 指在前面提到的人或事物之外的人或事物,常用来引出另外的情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought another book.

。

Please find another time.

,。

In addition, I still need your help.

。

We will notify separately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập