100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

只 (zhī): hạt thóc bắt đầu chín; lượng từ cho chim và một số động vật; lượng từ cho một trong cặp (ví dụ: tay, chân, tất, giày); lượng từ cho một số động vật (ví dụ: chim, mèo, chó, côn trùng); biến thể của 隻|只[zhi1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hạt thóc bắt đầu chín; lượng từ cho chim và một số động vật; lượng từ cho một trong cặp (ví dụ: tay, chân, tất, giày); lượng từ cho một số động vật (ví dụ: chim, mèo, chó, côn trùng); biến thể của 隻|只[zhi1]
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

zhī

  • hạt thóc bắt đầu chín
  • lượng từ cho chim và một số động vật
  • lượng từ cho một trong cặp (ví dụ: tay, chân, tất, giày)
  • lượng từ cho một số động vật (ví dụ: chim, mèo, chó, côn trùng)
  • biến thể của 隻|只[zhi1]

zhǐ

  • chỉ
  • chỉ là
  • chỉ có
  • chỉ
  • chỉ là
  • chỉ có (trạng từ giới hạn phạm vi)
  • một mình
  • đơn độc (trong các cụm như 只有, 只是)
  • biến thể của 只[zhi3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用于计量某些成对事物中的一个,如一只鸟、两只手。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I only have one older brother.

,。

She just smiled and didn't say anything.

,。

As long as you work hard, you can succeed.

。

A little bird is singing in the tree.

,。

He bought two cats, one black and one white.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập