100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

叫 (jiào): hét; gọi; ra lệnh; yêu cầu; được gọi là; bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động); được gọi là; gọi (tên); hét; kêu lên; gọi đến; ra lệnh; yêu cầu; gây ra; làm cho (trong cấu trúc sai khiến); bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động); biến thể của 叫[jiao4]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb, (preposition)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hét; gọi; ra lệnh; yêu cầu; được gọi là; bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động); được gọi là; gọi (tên); hét; kêu lên; gọi đến; ra lệnh; yêu cầu; gây ra; làm cho (trong cấu trúc sai khiến); bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động); biến thể của 叫[jiao4]
Số chữ
1
Từ loại
verb, (preposition)
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hét
  • gọi
  • ra lệnh
  • yêu cầu
  • được gọi là
  • bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)
  • được gọi là
  • gọi (tên)
  • hét
  • kêu lên
  • gọi đến
  • ra lệnh
  • yêu cầu
  • gây ra
  • làm cho (trong cấu trúc sai khiến)
  • bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)
  • biến thể của 叫[jiao4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大声喊出声音,发出声音
  • 发出声音让别人听见,招呼或呼喊
  • 称呼,把某人或某物称为某个名字
  • 让某人做某事,命令或请求
  • 被,表示被动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

Bạn tên là gì?

。

Bảo anh ấy vào đi.

。

Có người ở dưới nhà đang gọi bạn.

。

Chuyện này khiến tôi rất khó xử.

。

Xe của anh ấy bị ai đó lấy trộm.

。

Tiếng rao hàng của những người bán rong vang lên từng đợt.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập