100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

台 (tái): Đài Loan (từ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier, (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Đài Loan (từ)
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đài Loan (từ)
  • Bàn làm việc
  • bảng
  • đếm
  • Nền tảng
  • giai đoạn
  • sân thượng
  • đứng
  • hỗ trợ
  • nhà ga
  • trạm phát sóng
  • máy phân loại cho xe hoặc máy móc
  • Bão bão
  • nền tảng
  • giai đoạn
  • sân thượng
  • bàn
  • bàn
  • quầy
  • bộ phân loại cho phương tiện, máy móc và biểu diễn
  • Đài Loan (viết tắt)
  • Họ Thái
  • Lời bài hát: You (In Letters)
  • biến thể của đài| Đài [tai2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指台湾的简称,常用于地名或机构名称中,如台北、台商
  • 也指高而平的建筑物或器物,如讲台、舞台、阳台
  • 还可作量词,用于机器设备等,如一台电脑、一台电视。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The teacher stands in front of the platform.

。

My family bought a new computer.

。

That TV station is very famous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập