右 (yòu): (dạng ràng buộc) phải; bên phải; (dạng ràng buộc) (chính trị) trung hữu; (dạng ràng buộc) (cổ) tây; (văn học) bên phải là bên được ưu tiên; phải; bên phải; trung hữu (chính trị); (cổ) tây
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 2noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.